Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "khoản chi" (1)

khoản chi
Tiếng Anh Danh từexpense item
Danh từexpenditure
Từ vựng của tôi
Khoản chi này khá lớn.
This expense item is quite large.

swap_horiz Từ liên quan "khoản chi" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "khoản chi" (1)

Khoản chi này khá lớn.
This expense item is quite large.